Tìm kiếm
Close this search box.
Tìm kiếm
Close this search box.

Tóm tắt sách “Miễn Phí”

Bản sao của Tóm tắt sách - templates (18)
Đánh giá bài viết

Giới thiệu về sách:

Trong cuộc sống, cụm từ “Miễn Phí” thường khiến mọi người hứng thú và kì vọng. Cuốn sách mang tựa đề “Miễn Phí” không chỉ là một nguồn kiến thức đa dạng mà còn là một thế giới của những trải nghiệm tuyệt vời mà không cần phải chi trả. Tác giả không chỉ chia sẻ những bí quyết và chiến lược để tận dụng những điều miễn phí mà còn khám phá những giá trị ẩn chứa sau đó. Cuốn sách này sẽ mở ra một hành trình khám phá đầy bất ngờ và ý nghĩa cho mỗi độc giả.

Thông tin về sách: 

  • Tác Phẩm: Miễn Phí
  • Nguyên tác: Free
  • Tác giả: Chris Anderson
  • Năm xuất bản: 2009 by Anderson Ventures
  • Bản dịch: 2011 Phan Triều Anh dịch
  • Nhà xuất bản trẻ.
  • Số trang: 372 trang

Về tác giả:

  • Chris Anderson sinh năm 1961 và hiện đang sống ở California, Hoa Kỳ.
  • Trước đó, ông đã làm việc cho các tạp chí hàng đầu như Nature, Science và The Economist.
  • Năm 2001, ông đảm nhận vai trò lãnh đạo tại Wired, một tạp chí được nhiều người biết đến và nhận được nhiều giải thưởng ở Hoa Kỳ.
  • Năm 2006, ông là tác giả của cuốn sách bán chạy nhất “Cái đuôi dài” – Long Tail.
  • Năm 2009, ông được liệt kê trong danh sách 50 nhà tư duy hàng đầu trên thế giới, cùng với Steve Jobs, Jack Welch, Bill Gates, Paul Krugman, Joseph Stiglitz, Michael Porter, Daniel Goleman và Thomas Friedman.

Tóm tắt sách “Miễn Phí”

Với một chiếc laptop, bạn có thể ngồi thoải mái tại quán cà phê có wifi và làm việc. Tất cả mọi thứ từ việc gửi email đến nhắn tin trên Twitter, duyệt web bằng Firefox, Google… đều miễn phí hoàn toàn (trừ việc bạn phải trả tiền cho cà phê).

Tuy nhiên, Google vẫn là một trong những công ty tạo ra lợi nhuận lớn nhất ở Mỹ. Họ đã kiếm được rất nhiều tiền mà không yêu cầu người dùng trả phí. Dù miễn phí, nhưng họ vẫn tạo ra đủ tiền để xây dựng một nền kinh tế với quy mô của một quốc gia lớn xung quanh mức giá 0,00 USD. Câu chuyện này diễn ra như thế nào và sẽ phát triển như thế nào trong tương lai?

Sự miễn phí trong thế kỷ 21 khác biệt ra sao so với thế kỷ 20? Miễn phí không phải là một khái niệm mới, nhưng nó đang trải qua sự thay đổi; để hiểu rõ hơn về miễn phí mới này là cách thức nó ảnh hưởng đến thị trường trong ngày mai.

Xuất hiện của miễn phí

Vào cuối thế kỷ 19, Pearle Wait đã tạo ra một loại gia vị mới hấp dẫn từ chất gelatin chiết xuất từ thịt và xương, tên là Joll-0. Tuy nhiên, ông không thể bán được sản phẩm này vì nó quá xa lạ với người tiêu dùng. Cuối cùng, ông đã bán thương hiệu này cho Frank Woodward với giá 450 USD. Tuy nhiên, doanh số bán hàng không khả quan, và Woodward cuối cùng bán lại cho Nico với giá 35 USD, nhưng Nico từ chối. Năm 1902, Woodward cùng đồng nghiệp của mình đã thử một cách khác: họ đặt một quảng cáo trên tạp chí Ladies’ Home Journal với giá 336 USD, sau đó in hàng nghìn cuốn sách nhỏ giới thiệu về Joll-0 cùng với các công thức chế biến thực phẩm và phát miễn phí cho các bà nội trợ. Đến năm 1904, chiến dịch bán hàng đã thành công rực rỡ, doanh số bán đạt 1 triệu USD. Woodward nhận ra rằng “miễn phí là một cụm từ có sức mạnh phi thường”, miễn phí không chỉ đơn thuần là không có lợi nhuận, mà còn là một cách để sản phẩm tiếp cận thị trường một cách gián tiếp.

King Gillette

Vào khoảng thời gian đó, tại Boston, King Gillette một ngày nào đó, khi ông đang cạo râu bằng một chiếc dao cạo đã mòn đến mức không còn sắc nữa, ông nảy ra ý tưởng: nếu lưỡi dao được làm từ một lớp kim loại mỏng, thì sao? Thay vì phải mài dao, người ta chỉ cần vứt bỏ khi dao đã cùn. Và từ đó, lưỡi dao cạo dùng và bỏ đã ra đời.

Trong năm đầu tiên của năm 1903, Gillette chỉ bán được tổng cộng 51 chiếc dao và 168 lưỡi dao. Trong những năm tiếp theo, Gillette đã thử mọi biện pháp tiếp thị mà ông có thể nghĩ ra: in hình của mình lên bao bì, bán hàng triệu dao cạo cho quân đội với giá rẻ, bán từng lô dao cạo cho các ngân hàng để họ tặng khách hàng, bán kèm với mọi thứ từ kẹo cao su đến các gói cà phê, trà, hương liệu. Thậm chí, ông đã thử phát miễn phí cho khách hàng. Gillette đã tạo ra nhu cầu cho việc sử dụng lưỡi dao cạo và bỏ đi. Điều đáng chú ý là tin đồn về việc công ty Gillette phát miễn phí dao cạo gần như là vô căn cứ. Mô hình kinh doanh của Gillette là bán dao cạo với giá rất rẻ, nhưng lãi thực sự đến từ việc bán lưỡi dao với giá khá cao.

Sau đó, mô hình kinh doanh của Gillette đã được áp dụng trong hầu hết mọi ngành: điện thoại di động được phát miễn phí, nhưng thu phí sử dụng hàng tháng; bán máy chơi game với giá rẻ nhưng bán các trò chơi với giá đắt; lắp đặt các máy pha cà phê miễn phí tại các văn phòng và sau đó bán cà phê gói cho các quản lý văn phòng.

Vào bình minh của thế kỷ 20, miễn phí đã đem lại sức sống mới cho cuộc cách mạng tiêu dùng. Miễn phí là khẩu hiệu của những nhà tiếp thị hiện đại và luôn được người tiêu dùng đón nhận.

Miễn phí trong thế kỷ 21

Miễn phí trong thế kỷ 21 không phải là một chiêu trò, là một phương thức lừa đảo để chuyển tiền từ túi này sang túi khác. Miễn phí trong thế kỷ này là một cơ hội hoàn toàn mới, một khả năng phi thường làm giảm giá thành của sản phẩm và dịch vụ gần như là không. Hình thức miễn phí dựa trên kinh tế số, không phải là nguyên tử. Điều này là đặc điểm riêng của thời đại số, khi một sản phẩm trở thành phần mềm, nó khó tránh khỏi việc trở thành miễn phí.

Trong nền kinh tế nguyên tử, với thời gian, mọi thứ trở nên đắt đỏ hơn và có xu hướng lạm phát. Nhưng trong nền kinh tế số, thế giới trực tuyến, mọi thứ đều trở nên rẻ hơn, thể hiện sự giảm giá. Theo định luật Moore, mỗi hai năm, giá thành cho mỗi đơn vị xử lý của máy tính giảm đi một nửa.

Trong nền kinh tế nguyên tử, mọi thứ miễn phí đều phải được tính toán thông qua một yếu tố khác. Nhưng trong nền kinh tế số, miễn phí có khả năng là thực sự miễn phí.

MIỄN PHÍ LÀ GÌ?

Miễn phí – Nhập môn

“Gốc của miễn phí” là một từ ghép từ tiếng Latin, bao gồm từ Liber (tự do) và Grastis (để cảm ơn). Ý nghĩa “tự do” đôi khi gây ra sự mơ hồ nên cần phải sử dụng từ Gratis để nhấn mạnh ý nghĩa thực sự miễn phí. Tuy nhiên, cuối cùng, mọi người lại chỉ sử dụng từ “free” duy nhất. Từ “free” – miễn phí hoặc tự do, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ freon, freogan (tự do, tình yêu). Do đó, “free” – miễn phí bắt nguồn từ ý niệm xã hội về sự giải thoát, bao gồm cả việc thoát khỏi ách nô lệ và chi phí.

Muôn hình vạn trạng của chi phí.

“Miễn phí” cũng có rất nhiều ý nghĩa. Đôi khi, “free” không thực sự miễn phí: mua một tặng một, miễn phí giao hàng (có nghĩa là phí giao hàng đã được tính vào giá bán), mẫu miễn phí (free sample), dùng thử miễn phí (free trial) – tạo tâm lý mắc nợ, khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm nguyên giá.

Đôi khi, miễn phí thực sự là miễn phí, và đây là một mô hình mới, đặc biệt phổ biến trong kinh tế số, nơi mà chi phí tiến gần đến không.

Các dạng miễn phí nói trên đều chỉ là biến thể của một mô hình chung: chuyển tiền từ sản phẩm này sang sản phẩm khác, từ người này sang người khác, giữa hiện tại và tương lai, hoặc vào thị trường phí tiền tệ rồi trở ra. Các nhà kinh tế gọi chúng là “hỗ trợ qua lại”.

Cả thế giới đều hỗ trợ qua lại.

Hỗ trợ qua lại là tinh thần của thành ngữ “Không có gì là miễn phí”. Điều đó có nghĩa là, cách này hoặc cách khác, sẽ có người trả tiền cho bữa trưa, hoặc người dùng bữa trưa, hoặc ai đó vì quyền lợi đứng ra trả tiền.

Hỗ trợ qua lại có thể diễn ra theo một số hình thức khác nhau:

  • Sản phẩm có chi phí bù cho sản phẩm miễn phí.
  • Trả tiền sau, tài trợ cho miễn phí hiện tại, tiền sử dụng điện thoại hàng tháng trả cho chiếc điện thoại miễn phí ban đầu.
  • Những người trả tiền, tài trợ cho những người miễn phí, như mua vé vào hộp đêm cho đàn ông và phụ nữ được vào miễn phí. Người lớn mua vé vào vườn bách thú miễn phí nhưng sau đó phải trả tiền cho trò chơi của trẻ. Sự hỗ trợ qua lại, các mô hình miễn phí rơi vào một trong bốn loại sau:

Miễn phí 1: Hỗ trợ chéo trực tiếp

Cho sản phẩm hoặc dịch vụ miễn phí để quảng bá và thu lợi từ các sản phẩm và dịch vụ khác (ví dụ như King Gillette, về điện thoại miễn phí).

Miễn phí 2: Thị trường ba bên

Cung cấp các dịch vụ miễn phí nhưng thu tiền từ các nhà quảng cáo. Người tiêu dùng cảm thấy rằng họ đang sử dụng miễn phí, nhưng thực tế, họ trả tiền gián tiếp thông qua giá cả sản phẩm.

Miễn phí 3: Miễn phí giá cao

Một số khách hàng trả tiền cho những người khách hàng khác thông qua giá cao của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Miễn phí 4: Thị trường phi tiền tệ

Các hình thức khác nhau bao gồm nền kinh tế quà tặng và trao đổi lao động.

Lịch sử của miễn phí

Số 0, bữa trưa và kẻ thù của chủ nghĩa tư bản.

Vấn đề về sự tồn tại của miễn phí trở nên phức tạp khi nó không phải là một thứ cụ thể mà thực sự là sự thiếu vắng của một thứ cụ thể. Miễn phí là một khái niệm, không phải là một thứ mà chúng ta có thể đếm bằng ngón tay. Nền văn minh của chúng ta phải mất hàng ngàn năm mới tìm ra con số để diễn tả nó.

Người La Mã không cần sử dụng số 0 trong hệ số La Mã, người Hy Lạp phản đối sự tồn tại của số 0, hệ thống toán học của họ dựa trên hình học, và các con số phải diễn tả được không gian dưới một dạng nào đó. Tuy nhiên, người Ấn Độ không thấy sự hiện diện của các hình khối trong mọi con số. Triết lý thần bí của phương Đông bao gồm cả cái hữu hình và vô hình. Thần Shiva, vừa sáng tạo vừa hủy diệt thế giới, thực ra một mặt của thần Shiva là “Shiva không có gì” – trống rỗng. Và khi người Ấn Độ phát minh ra môn đại số, họ mở rộng thêm số âm và số 0 từ thế kỷ 9, từ “zero” trong tiếng Ấn là Sunya, có nghĩa là trống rỗng, người Ả Rập chuyển nó thành sifr. Phương Tây Latin hóa nó thành zephirus, chính là gốc của từ zero.

Rắc rối của miễn phí

Đến năm 900, đã có đủ các biểu tượng và cơ sở đại số cho khái niệm “không”, nhưng nó vẫn tồn tại cùng với khái niệm “kinh tế”. Xuất phát từ nguyên nhân Hy Lạp, oikos (nhà) và nomos (phong tục hoặc luật pháp), do đó nó mang ý nghĩa là “luật pháp gia đình”, và miễn phí luôn tồn tại trong luật pháp gia đình.

Khi kinh tế dựa trên tiền tệ hình thành, các giao dịch hầu như không liên quan đến giá cả mà dựa vào sự hào phóng, tin tưởng, và thiện chí giữa các láng giềng và các nhóm xã hội: Vào thế kỷ 17, khái niệm thuế tiến thu ra đời, việc thiết lập các tổ chức nhà nước tạo ra một dạng đặc biệt của miễn phí: bạn có thể không trả phí cho dịch vụ của chính quyền, nhưng bạn sẽ không bao giờ biết chính xác bao nhiêu tiền thuế của mình được sử dụng để phục vụ trực tiếp cho bạn.

Chủ nghĩa tư bản và kẻ thù của nó

Sau thế kỷ 17, quản lý mức cung tiền, tiền được bảo hộ, và các nền kinh tế bắt đầu phát triển.

Tuy nhiên, vẫn có một số cá nhân không chấp nhận tiền là phương tiện trung gian trong mọi giao dịch: Karl Marx khuyến khích sở hữu tập thể và phân phối dựa trên nhu cầu. Kropotkin tin rằng tài sản cá nhân là một trong những nguyên nhân gây ra đàn áp và bóc lột, và kêu gọi bãi bỏ sở hữu cá nhân, ủng hộ sở hữu tập thể. Ông tin rằng các “xã hội nguyên thủy” hoạt động theo mô hình kinh tế trao tặng, gần gũi với bản chất tự nhiên của các mối quan hệ giữa con người hơn là chủ nghĩa tư bản thị trường.

Bữa trưa miễn phí đầu tiên

Đến cuối thế kỷ 19, nền kinh tế thị trường đã được thiết lập chặt chẽ, tiền đã chứng minh mình là động lực cho sự phát triển và là chìa khóa dẫn đến thịnh vượng. Đến thời điểm mà King Gillette và Pearle Wait xây dựng một cả nhà cửa từ miễn phí, khách hàng đã quen với câu “không có bữa trưa miễn phí”.

Hàng mẫu, quà tặng và dùng thử

Vào đầu thế kỷ 20, miễn phí đã trở thành một chiến lược tiếp thị. Xà phòng Babbitt’s Soap trở nên nổi tiếng trên toàn quốc nhờ các chiến dịch quảng cáo và khuyến mãi, trong đó có việc phân phối hàng dùng thử miễn phí trên quy mô lớn lần đầu tiên.

Miễn phí như một vũ khí cạnh tranh

Ngày nay, chúng ta hiểu rằng cách mạnh mẽ nhất để xâm nhập vào thị trường là làm suy yếu tính kinh tế của các mô hình kinh doanh đang tồn tại. Ví dụ, không tính tiền cho sản phẩm, sản phẩm chính là nguồn lợi nhuận chủ yếu của đối thủ. Tất cả những người khác sẽ dần dần chuyển sang sản xuất những sản phẩm khác của họ trước khi nhà bạn bắt đầu bán sản phẩm của mình.

Thời kỳ dư dả

Trong hầu hết lịch sử của loài người, phân bón là yếu tố quyết định cho lượng thực phẩm mà chúng ta sản xuất được. Đầu thế kỷ 20, quá trình Haber Bosch đã loại bỏ sự phụ thuộc của nông dân vào phân bón tự nhiên, tạo ra một cuộc cách mạng xanh tăng sản lượng nông nghiệp trên toàn thế giới gần một trăm lần. Sự dư dả đã được thể hiện rõ ràng trong cuộc sống của nhân loại, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm.

Ngô chồng lên ngô

Trong thực phẩm, chúng ta có ba loại cơ bản: gạo, lúa mì và ngô. Gạo giàu protein nhưng khó trồng, lúa mì dễ trồng nhưng nghèo protein, chỉ có ngô là dễ trồng và giàu protein. Ngày nay, chúng ta sử dụng ngô cho nhiều mục đích khác ngoài thực phẩm: thức ăn chăn nuôi, sản xuất các sản phẩm như sơn, bao bì, kem đánh răng, mỹ phẩm, tã giấy, chất tẩy rửa, vải, keo dán, và nguyên liệu cho ô tô dưới dạng ethanol… Món gà viên chiên (Chicken nugget) là một sản phẩm của “ngô chồng lên ngô”: gà ăn thức ăn từ ngô, nghĩa là thịt gà chứa ngô, bột ngô được sử dụng để chế biến thịt gà, dầu ngô được sử dụng để chiên thịt gà.

Cuộc đánh cược sai lầm của Ehrlich

Ý tưởng rằng hàng hóa sẽ trở nên rẻ hơn theo thời gian, chứ không phải đắt hơn, là ngược lại với trực giác. Thực phẩm có thể tái tạo, trong khi khoáng sản thì không. Chúng ta khai thác càng nhiều thì càng ít còn lại, đó là một ví dụ điển hình về khan hiếm trong khi dân số thế giới đang gia tăng. Nhưng vào tháng 9 năm 1980, Paul Ehrlich, một nhà sinh học dân số, và Julian Simon, một nhà kinh tế, đã đặt cược một cách công khai với nhau với số tiền là 10.000 USD.

Simon tuyên bố: “Giá của các nguyên liệu không được nhà nước kiểm soát sẽ không tăng trong dài hạn”, Ehrlich chọn năm kim loại là đồng, crom, niken, thiếc và tungsten. Mười năm sau, vào năm 1990, giá của các kim loại đó đã giảm hơn một nửa – Simon đã thắng cược. Tại sao Simon thắng cược? Vì ông là một nhà kinh tế thông thái, hiểu rõ tác động của hàng hóa thay thế: Nếu một mặt hàng trở nên quá khan hiếm và đắt đỏ, điều đó sẽ thúc đẩy tìm kiếm mặt hàng thay thế có sẵn nhiều hơn. Sự sáng tạo của con người và khả năng học hỏi từ khoa học và công nghệ sẽ tạo ra các nguồn lực mới nhanh chóng hơn tốc độ tiêu thụ.

Mù lòa trước sự dư dả

Rõ ràng, Simon có nhiều cơ hội hơn để thắng cược. Nhưng xu hướng chú ý đến những thứ khan hiếm hơn là thừa thãi đã bắt đầu xuất hiện. Một ví dụ điển hình là nhựa: người ta bán thế hệ đầu tiên của nhựa không như chất dùng xong rồi bỏ, trong khi thế hệ thứ hai của nhựa với vinyl và polystyrene lại rẻ đến nỗi người ta có thể dùng xong rồi vứt đi mà không cần bận tâm.

Sau những năm 70, thái độ đối với sự thừa thãi như vậy đã bắt đầu thay đổi. Chi phí xử lý môi trường phải trả cho văn hóa tiêu dùng một lần rồi bỏ đã trở nên rõ ràng hơn. Do đó, một thế hệ mới đã bắt đầu công việc tái chế những thứ bỏ đi. Thái độ của chúng ta đối với các nguồn tài nguyên thừa thãi đã chuyển từ tâm lý cá nhân (cái này là miễn phí đối với tôi) sang nhìn nhận trách nhiệm xã hội.

Sự dư dả lên ngôi

Câu chuyện của thế kỷ 20 là câu chuyện về sự thay đổi to lớn về mặt xã hội và kinh tế do sự dư dả dẫn dắt. Tương tự như dòng sông luôn chảy xuôi, tính kinh tế chảy về phía sự thừa thãi. Các công ty tìm kiếm lợi nhuận phải ngược dòng tìm kiếm sự khan hiếm mới, điều đó Tim O’Reilly gọi là “định luật bảo toàn lợi nhuận hấp dẫn”. Ngày nay, chỉ còn 32% công ty sản xuất sản phẩm. Các công ty còn lại chuyển sang cung cấp dịch vụ, tạo ra các sản phẩm sở hữu trí tuệ, tạo ra thị trường cho sản phẩm của người khác (công ty bán sỉ, bán lẻ khổng lồ).

Một vài thập kỷ trước, giá trị lớn nhất nằm trong việc sản xuất. Sau đó, toàn cầu hóa nằm trong việc sản xuất. Ngày nay, mức lợi nhuận cao nhất thường được thấy ở những nơi kết hợp kiến thức với vật chất. Sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và tư duy trừu tượng, tạo ra một lao động trí tuệ hiệu quả. Thanh toán thường trực là tìm ra cách phân công lao động tốt nhất giữa con người và máy tính vì mối quan hệ giữa con người và máy luôn biến đổi.

Như vậy là xong rồi! Đó là một bài viết thú vị và sâu sắc về lịch sử và những biến đổi về miễn phí và sự dư dả.

KHOA HỌC T M LÝ VỀ MIỄN PHÍ

Năm 1996, tờ Village Voice, một tờ báo trả phí, đã chuyển sang trở thành một tờ báo miễn phí. Vụ việc này đã khiến cho tạp chí New York vào năm 2005 phải nhận định: “Tiếng nói từ dưới mồ: Tờ báo huyền thoại đã chỉ còn là cái vỏ của chính nó kể từ khi trở thành báo miễn phí mười năm trước.”

Ngược lại, tờ The Onion, một tờ báo miễn phí từ những năm đầu của thập niên 1988, vẫn duy trì miễn phí và tiếp tục phát triển.

Miễn phí có vẻ như làm chết một số tờ báo trong khi giúp các tờ báo còn lại phát triển. Trong một số trường hợp, miễn phí làm giảm giá trị của sản phẩm, nhưng trong trường hợp khác, nó dẫn đến sự lan rộng ấn tượng. Khi một sản phẩm từ trước đây phải trả tiền mới trở thành miễn phí, chúng ta thường kết hợp hiện tượng đó với sự suy giảm chất lượng. Tuy nhiên, đối với những thứ không bao giờ phải trả tiền, chúng ta không có cảm giác tương tự.

Kẽ hở nhỏ

Với các tạp chí, đặt một giá trị tối thiểu rõ ràng thường hiệu quả hơn là miễn phí. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, một giá trị rất nhỏ – thậm chí chỉ là một xu – có thể ngăn chặn đại đa số người tiêu dùng. Bởi vì bộ não của chúng ta thường cảnh báo khi chúng ta gặp một mức giá. Câu hỏi được đặt ra là “có đáng giá không?”, và chúng ta thường lựa chọn những thứ đòi hỏi ít suy nghĩ nhất. Từ quan điểm của người tiêu dùng, có một khoảng cách rất lớn giữa miễn phí và rẻ.

Giá trị của miễn phí

Hầu hết các giao dịch đều có lợi ích và hạn chế của riêng mình, nhưng khi một thứ gì đó được cung cấp miễn phí, chúng ta thường quên đi những hạn chế đó. Miễn phí mang lại cho chúng ta một loại năng lượng tinh thần, khiến chúng ta cảm thấy nó có giá trị hơn rất nhiều so với giá trị thực tế của nó. Điều này là vì con người có thiên hướng sợ thiệt thòi. Khi nhận được một thứ gì đó miễn phí, bạn không phải đối diện với khả năng mất mát nào cả, nhưng khi bạn chấp nhận một thứ không miễn phí, nguy cơ mất mát xuất hiện.

Không mất chi phí, không có cam kết

Miễn phí có thể khuyến khích thói quen tham ăn, lãng phí, tiêu thụ không suy nghĩ, tội lỗi và lòng tham. Chúng ta lấy đồ chỉ vì chúng có sẵn, chứ không phải vì chúng ta cần chúng. Thậm chí một khoản chi phí nhỏ, dù chỉ là một phần nhỏ của giá trị, cũng có thể khuyến khích hành vi có trách nhiệm hơn. Miễn phí có thể là cách tốt nhất để tối ưu hóa số lượng người có thể tiếp cận với sản phẩm hoặc dịch vụ, nhưng đây không phải là mục tiêu cuối cùng bạn nên hướng tới, vì nó có thể có những tác động tiêu cực. Như một công cụ mạnh mẽ khác, miễn phí phải được sử dụng cẩn thận, nếu không sẽ gây ra nhiều hậu quả không mong muốn.

Phương trình thời gian / tiền bạc

Tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời, bạn có thể tỉnh dậy và nhận ra rằng bạn có nhiều tiền hơn thời gian, và sau đó bạn nhận ra rằng bạn cần phải thay đổi. Bạn chi tiền vào một thứ gì đó để giảm bớt rủi ro, vì giá tiền thường đi kèm với sự đảm bảo, trong khi miễn phí không.

Miễn phí lại có tác dụng tuyệt vời khi được kết hợp với việc trả tiền. Nó có thể đáp ứng nhu cầu của những khách hàng có các quan điểm khác nhau, từ những người có nhiều tiền nhưng ít thời gian, đến những người có nhiều thời gian nhưng ít tiền.

MIỄN PHÍ KỸ THUẬT SỐ

Quá rẻ nên ít quan tâm

Vào năm 1954, Lewis Strauss đã dự đoán những tiến bộ vĩ đại sẽ đến: bệnh tật sẽ bị kiểm soát, con người sẽ vượt đại dương, bay trên không với tốc độ khổng lồ, và việc sử dụng điện sẽ rẻ đến mức không cần phải đếm. Cả thế giới sẽ thay đổi.

Khi khoa học và kỹ thuật phát triển mạnh mẽ sau chiến tranh, và kinh tế tăng trưởng ở mức chưa từng thấy, thì chi phí điện vẫn không rẻ đến mức có thể bỏ qua mà không cần phải tính toán. Có thể là không có khả năng chăng? Nhưng hiện nay có ba công nghệ khác cũng quan trọng đối với nền kinh tế với mức độ tương tự như điện: xử lý máy tính, lưu trữ số và băng thông. Tất cả ba đều trở nên rẻ đến mức không cần quan tâm.

Chạm tới sự rẻ

Khi chi phí sản xuất hàng hóa giảm đều đặn, bạn có thể áp dụng cơ chế giá mà ban đầu bạn có thể coi là điên rồ. Thay vì bán với giá hiện tại, bạn có thể bán với giá của tương lai. Kevin Kelly gọi đó là “chạm tới sự rẻ”. Ví dụ, vào đầu những năm 1960, hãng Fairchild Semiconductor bán transistor đầu tiên với giá 100 đô la. Họ nhận ra rằng khi sản lượng tăng, chi phí sẽ giảm nhanh chóng, họ áp dụng chiến lược giảm giá trước, đặt mục tiêu giá 1,05 đô la, sau đó là 50 cent vẫn có lợi nhuận. Họ nói “chúng tôi bán cho tương lai”.

Tại sao định luật Moore vẫn đúng?

Hầu hết các quy trình sản xuất công nghiệp cải thiện và thụ động theo hiện tượng gọi là đường học (Learning curve), nhưng chỉ có quy trình bán dẫn là cải thiện nhanh và kéo dài. Kinh tế của sản phẩm bán dẫn chủ yếu là trí tuệ thay vì vật chất. Ý tưởng là một sản phẩm thừa thãi, có thể lan truyền với chi phí gần như bằng không, tự nó muốn được phổ biến, làm phong phú thêm mọi thứ khi nó trở nên phổ biến. Bản quyền là cản trở tự nhiên của sự phát triển ý tưởng, nhưng thông qua sáng chế, ý tưởng không thể được ẩn náu mãi mãi. Sản phẩm từ ý tưởng thay vì từ vật chất trở nên rẻ nhanh chóng. Đó là nguyên nhân của sự thừa thãi, dẫn đến miễn phí trong thế giới kỹ thuật số được gọi là định luật Moore ngày nay.

Định luật Mead

Gordon Moore: “Nếu khả năng của máy tính tăng gấp đôi mỗi hai năm với một giá nhất định, thì chi phí cho mỗi đơn vị khả năng tính toán phải giảm đi một nửa trong cùng khoảng thời gian đó”. Tương tự, Mead nhận thấy rằng việc khả năng tăng gấp đôi mỗi mười tám tháng sẽ tiếp tục, bởi nó được điều khiển bởi đường học và đường kinh nghiệm gọi là “đường kinh nghiệm kép”. Điều Mead nhận thấy là hiệu ứng kinh tế này mang theo nó một tinh thần. Transistor trở nên quá rẻ, ông khuyến nghị các lập trình viên nên sử dụng nó nhiều hơn.

Con chuột cất tiếng

Kỹ sư Alan Kay đã chỉ cho họ thấy cách phung phí. Thay vì tiết kiệm transistor cho các chức năng xử lý cốt lõi, ông phát triển một mô hình máy tính – Dynabook – có thể sử dụng mạch silicô làm những điều vui vẻ trên màn hình: vẽ hình, điều khiển con trỏ bằng chuột… Kay nhận ra rằng việc làm cho công nghệ rẻ, dễ sử dụng và phổ biến để mọi người đều có thể sử dụng nó, sẽ làm thay đổi thế giới.

Sắt và kính

Câu chuyện về chất bán dẫn đã trở thành huyền thoại của kinh tế kỹ thuật số, nhưng thực tế là hai công nghệ liên quan khác, không gian lưu trữ và băng thông, đã vượt qua nó trong cuộc đua giảm giá. Thiết kế phương tiện lưu trữ dựa trên các nguyên tố vật lý khác ngoài bán dẫn. Đĩa lưu trữ làm từ sắt có thể giữ được từ trường mạnh mẽ và ngành khoa học trung tâm ở đây là quang học. Tuy nhiên, tỷ lệ sự phát triển trên cơ sở vật chất là rất cao, vì vậy các ý tưởng mới thường xuất hiện để khởi động lại chu kỳ cải tiến kỹ thuật.

Điều thừa thải có thể tạo ra

Băng thông rẻ đến mức không còn quan trọng nữa đã mang lại cho chúng ta YouTube, làm sự cách mạng trong ngành truyền thông. Không gian lưu trữ rẻ đến mức không cần đếm cũng mang lại cho chúng ta Gmail với dung lượng hộp thư không giới hạn, cùng với Tivo, Flicks, Myspace và iPod. Apple tăng dung lượng đĩa cứng mà vẫn giữ nguyên giá và tốc độ nhanh hơn để phục vụ nhu cầu lưu trữ âm nhạc. Toshiba sẽ sớm sản xuất loại đĩa cứng kích thước 1,8 inch với dung lượng lên đến 5 gigabyte.

Giờ đây, sự kết hợp của ba công nghệ – xử lý, lưu trữ và băng thông – đã tạo ra web, nơi sự thừa thải đã nhân đôi.

 “THÔNG TIN MUỐN TRỞ THÀNH MIỄM PHÍ”

Trong lịch sử của một thời đại số, Steven Levy đã sắp xếp bảy “triết lý của hacker”:

  1. Tiếp cận máy tính – và mọi thứ có thể dạy bạn về cách hoạt động của thế giới – là không hạn chế và toàn diện.
  2. Luôn luôn tuân theo niềm thú vị tự làm lấy!
  3. Mọi thông tin cần phải được tự do.
  4. Nghi ngờ quyền lực – khuyến khích phân quyền.
  5. Đánh giá một hacker dựa trên khả năng thâm nhập, không phải bằng cấp, tuổi tác, chủng tộc hoặc địa vị.
  6. Chúng ta có thể tạo ra nghệ thuật và sự đẹp từ một chiếc máy tính.
  7. Máy tính có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta.

CẠNH TRANH VỚI MIỄN PHÍ

Vào ngày 3 tháng 3 năm 1975, Bill Gates của Microsoft viết “Thư mở cửa gửi những kẻ đánh cắp phần mềm”, cảnh báo rằng nếu tình trạng này tiếp tục, ông sẽ không thể phát triển phần mềm mới và mọi người sẽ phải chịu thiệt thòi.

Tuy nhiên, việc sao chép bất hợp pháp không bao giờ biến mất hoàn toàn. Khi phần mềm chuyển từ các đĩa mềm khó sao chép sang CD, việc sao chép bất hợp pháp bùng nổ. Microsoft thêm mã bảo mật vào sản phẩm của mình với tem có hình ảnh ba chiều, tuy nhiên, tình hình vẫn không thể kiểm soát được, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Gates nói: “Dù sao, một ngày nào đó họ sẽ phải trả giá, và khi họ tiếp tục ăn cắp, chúng tôi muốn họ ăn cắp phần mềm của chúng tôi, họ sẽ trở nên nghiện và cuối cùng chúng tôi sẽ tìm cách kiếm tiền từ họ trong những thập kỷ tiếp theo.”

Dùng thử miễn phí

Trong những năm 1990, các đối thủ cạnh tranh với Microsoft như WordPerfect Office và Lotus Smartsuite chỉ yêu cầu các nhà sản xuất máy tính cá nhân phải trả một mức phí rất thấp để phần mềm của họ được đóng gói bán kèm với máy tính mới. Đối mặt với thách thức này, Gates quyết định phát triển phiên bản giảm tính năng của Microsoft Office, được gọi là Microsoft Works, và chỉ thu 10 đô la từ các nhà sản xuất máy tính để bán kèm với máy tính mới. Chiến lược này đã thu hút sự chú ý bởi vì Works tương thích với định dạng tệp của bộ Office đầy đủ. Điều này giúp Microsoft giữ chân người tiêu dùng trong ảnh hưởng của mình. Microsoft sau đó phát triển trình duyệt web miễn phí của riêng mình, Internet Explorer, và tích hợp nó vào mọi phiên bản hệ điều hành của họ. Chiến lược này đã mang lại kết quả mong muốn. Tuy nhiên, Microsoft đã phải trả giá bằng hàng thập kỷ bị kiện cáo độc quyền và phải nộp phạt vì hành vi chống lại tự do cạnh tranh.

Cuộc tấn công của Linux

Linus Torvalds thực hiện một dự án khiêm tốn để tạo ra một biến thể đơn giản của hệ điều hành Unix mà ông gọi là Linux. Nhờ vào mã lệnh tốt, tính cách lôi cuốn và kỹ năng tổ chức của người đứng đầu, và quan trọng nhất là sự phát triển của Internet, Linux đã nổi tiếng.

Từ cuối những năm 1990, Linux chỉ được coi là một vấn đề nhỏ trong Microsoft, không đủ quan trọng để điều chỉnh chiến lược. Microsoft đã mất thời gian để nhận ra mối đe dọa. Các giai đoạn đau đớn được mô tả bởi Elisabeth Kubler-Ross như sau:

  • Giai đoạn 1: Phủ nhận
  • Giai đoạn 2: Tức giận
  • Giai đoạn 3: Chấp nhận

Yahoo chống lại Google

Yahoo là nhà cung cấp dịch vụ thư điện tử trên web lớn nhất, với khoảng 125 triệu người sử dụng. Đó là một công việc béo bở.

Vào ngày 1 tháng 4 năm 2004, Google thông báo về một dịch vụ thư điện tử mới trên web gọi là Gmail với dung lượng lưu trữ 1 Gigabyte miễn phí – gấp 100 lần con số của Yahoo. Để giữ vị trí hàng đầu, Yahoo phải đưa ra đề nghị hấp dẫn hơn nữa. Cuối cùng, chiến lược đã phát huy hiệu quả.

LOẠI TIỀN RA KHỎI CUỘC CHƠI

Ngày nay, Google có gần 100 sản phẩm từ phần mềm chỉnh sửa ảnh đến chương trình xử lý văn bản và bảng tính, hầu hết đều miễn phí – thực sự là miễn phí, không có chiêu trò. Google thực hiện theo cách mà mọi công ty số hiện đại nên làm: cung cấp nhiều sản phẩm miễn phí để kiếm tiền từ một số ít.

Google kiếm được nhiều tiền từ quảng cáo trên một số sản phẩm chính. Họ luôn đặt câu hỏi về chất lượng chứ không phải về tiền bạc. Miễn phí không chỉ là một bước đệm trên con đường đến một mô hình kinh doanh, mà còn là cốt lõi trong triết lý sản phẩm của công ty.

Từ 1999 đến 2001, Google đã phát minh cách tìm kiếm kết quả ngày càng tốt hơn và cho phép khách hàng “tự phục vụ” bằng cách tự tạo quảng cáo thích hợp. Họ đã chuyển đổi nhiều chức năng từ máy tính cá nhân sang “đám mây” – trung tâm dữ liệu của họ, với hàng ngàn bảng mạch công nghệ.

Tại sao Google coi miễn phí là mặc định? Vì đó là cách tốt nhất để tiếp cận thị trường lớn nhất và được số đông chấp nhận. Mỗi bài viết trên blog là chương trình quét của Google để cải thiện kết quả tìm kiếm. Đa số nhân viên của họ đang tìm kiếm sản phẩm mới để giới thiệu.

Google muốn thông tin tự do vì khi giảm chi phí cho thông tin, họ kiếm được nhiều tiền hơn.

Mô hình miễn phí không phải lúc nào cũng đơn giản, nhưng nó giúp người sử dụng tiết kiệm tiền và tạo ra nhiều cơ hội hơn. Cùng với sự phát triển của Internet, mô hình miễn phí trở thành xu hướng và mang lại lợi ích cho nhiều người.

Các mô hình truyền thông mới

Từ khi ra đời vào năm 1925, ngành kinh doanh radio đã mở ra một thế giới mới. Các chương trình giải trí, tin tức và thông tin bắt đầu trở thành một phần quan trọng của văn hóa đại chúng. Dần dần, quảng cáo trở thành giải pháp để tài trợ cho những chương trình này.

Quảng cáo đã vượt lên trên các phương tiện truyền thông khác nhau. Google thành công bởi việc kết hợp quảng cáo với nội dung, tạo ra một môi trường trực tuyến khác biệt.

Sách miễn phí

Mô hình sách miễn phí đang trở thành một xu hướng phát triển nhanh chóng, phần lớn để đáp ứng nhu cầu của độc giả. Sách miễn phí thường được sử dụng như một công cụ tiếp thị cho sách in hoặc dịch vụ tư vấn có phí.

Trong một thế giới mà mọi thứ trở nên miễn phí, những mô hình kinh doanh mới đang nổi lên, mang lại lợi ích cho cả người tiêu dùng và nhà cung cấp dịch vụ.

NHIỆM VỤ CỦA KINH TẾ MIỄN PHÍ

Không phải lúc nào cũng có tiền khi nói đến miễn phí.

Có nhiều hình thức kinh tế miễn phí, từ các doanh nghiệp chính thức đến kinh tế tự nguyện không chính thức. Sự phức tạp của các kinh tế miễn phí là không thể đo lường, trong khi những thứ miễn phí giả tạo lại không có thực.

Không chỉ đơn giản là một chiến lược tiếp thị, miễn phí đang lan rộng trên khắp kinh tế. Hãy xem xét một số loại miễn phí và đưa ra một ước lượng tổng quan về quy mô của chúng. Tất cả nội dung và dịch vụ trực tuyến và ngoại tuyến với quảng cáo tài trợ tại Hoa Kỳ được ước tính lên đến một con số kha khá, từ 80 đến 100 tỷ đô la. Việc xác định các công ty sử dụng mô hình trợ giá cho khách hàng miễn phí không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng vào năm 2008, ước lượng về số tiền mà một số khách hàng chi trả cho các khách hàng miễn phí là khoảng 800 triệu đô la, và thị trường trò chơi trực tuyến định kỳ có giá trị khoảng 3 tỷ đô la. Còn về lĩnh vực kinh tế quà tặng, giá trị thì không thể ước lượng chính xác. Nói tóm lại, đó là một số tiền không nhỏ đối với kinh tế của một quốc gia.

KINH TẾ HỌC MIỄN PHÍ VÀ THẾ GIỚI MIỄN PHÍ

Năm 1838, Antoine Cournot đã xuất bản tác phẩm “Rechers”, trong đó ông đề cập đến sản xuất. Nếu một nhà máy sản xuất đĩa và một công ty khác muốn mở ra một nhà máy sản xuất đĩa khác, hai công ty này sẽ điều chỉnh sản lượng cùng một lúc nhưng độc lập với nhau để duy trì giá cả càng cao càng tốt. Quyển sách của ông không được đánh giá cao.

Sau đó, Bertrand đưa ra quan điểm khác, thay vì hạn chế sản lượng để tăng giá và lợi nhuận, các công ty có thể giảm giá để mở rộng thị phần. “Trong một thị trường cạnh tranh, giá cả sẽ giảm xuống bằng với chi phí biên”.

Một vài thập kỷ sau đó, cuộc tranh luận giữa Cournot và Bertrand đã bị lãng quên, và các nhà kinh tế học sau này kết luận rằng: đối với các thị trường dư thừa, việc tăng sản lượng có thể dễ dàng, dẫn đến việc giá cả thường giảm xuống mức chi phí biên.

Nếu quy luật là “giá giảm xuống mức chi phí biên thì miễn phí không còn là một phương án, mà là một điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, một yếu tố quyết định giá cả không chỉ là chi phí biên mà còn là “lợi ích biên”.

Sự độc quyền không còn như xưa

Mô hình của Bertrand chỉ tập trung vào chi phí vật chất. Trong lĩnh vực sản xuất phần mềm và nhiều lĩnh vực khác, giá trị chủ yếu nằm ở sự sáng tạo và ngành công nghiệp này hưởng lợi từ sự “tăng trưởng lợi nhuận”. Chiến lược chặn đứng cạnh tranh không còn hiệu quả như trước, vì sao chép đã trở nên phổ biến. Một mô hình kinh tế được xây dựng từ hơn một thế kỷ trước trở thành một điều hài hước. Miễn phí luôn hấp dẫn ở bất kỳ thị trường nào, nhưng việc kiếm tiền từ miễn phí đòi hỏi tư duy sáng tạo và liên tục thử nghiệm.

Miễn phí chỉ là một phiên bản khác

Ý tưởng cơ bản của việc tạo ra phiên bản là bán cùng một sản phẩm cho các nhóm khách hàng khác nhau với mức giá khác nhau. Vào thời điểm cần thiết, bán bia với giá rẻ hy vọng rằng một số khách hàng sẽ tiếp tục mua khi bia được bán với giá bình thường.

Người bán không còn lo lắng nhiều như trước

Nếu hỏi liệu Wikipedia có thể tồn tại không? Câu trả lời sẽ là: “Không, vì nó không sinh lợi nhuận. Mọi người muốn hưởng lợi mà không cần đóng góp. Họ sẽ sử dụng nó nếu có, nhưng không ai sẽ tạo ra nó vì lý do “lười lắm (xài chùa)”.

Việc bỏ công sức vào việc đọc nội dung có thể coi là một hình thức bù đắp đủ cho việc sản xuất nội dung trên mạng. Trong môi trường trực tuyến, chỉ cần 1% người tham gia đóng góp, còn lại là người tiêu dùng chủ động và độc giả theo dõi, chính là phần thưởng cho những người đóng góp, không còn là vấn đề. Mọi người thích đóng góp vào một bách khoa toàn thư có độc giả lớn – và lượng độc giả lớn là một trong những lý do mạnh nhất khiến một người quyết định trở thành biên tập viên cho Wikipedia.

CÁC LĨNH VỰC KINH TẾ PHI THỊ TRƯỜNG

“Mọi thứ thừa thải sẽ tạo ra một nhu cầu mới”. Chúng ta thường đánh giá cao những điều không dồi dào. Nhưng nếu mọi người có quá nhiều bánh mì và thói quen ăn của họ luôn đầy đặn thì sẽ ra sao? Câu trả lời được thể hiện qua “tháp nhu cầu” là “ngay lập tức, các nhu cầu mới (cao hơn) sẽ xuất hiện và thay thế nhu cầu sinh lý”.

Khi nhu cầu về thông tin và giải trí cơ bản được đáp ứng, người tiêu dùng thụ động trở thành người sản xuất tích cực, khi họ được thúc đẩy bởi phần thưởng tinh thần cho việc tạo ra thông tin.

Trong thế giới trực tuyến, sản phẩm được mã hóa thành phần mềm và lời mời sử dụng miễn phí không còn là tín hiệu quan trọng nhất trên thị trường nữa. Thay vào đó, hai yếu tố phi tiền bạc nổi lên thay thế là “nền kinh tế của sự quan tâm” và “nền kinh tế của danh tiếng”. Điều gì xác định một “nền kinh tế”? Định nghĩa phổ biến nhất hiện nay là “khoa học về lựa chọn trong điều kiện khan hiếm”.

Sự quan tâm và danh tiếng có giá trị như tiền bạc không? Ngày nay, khi bạn kết nối với ai đó thông qua blog của mình, thực ra bạn đang tặng họ một ít danh tiếng của bạn, việc chuyển giao danh tiếng này làm cho cả hai bên trở nên giàu có hơn. Có một thị trường danh tiếng thực sự – đó là Google. Đơn vị tiền tệ của danh tiếng trên môi trường trực tuyến chính là số lượng kết nối đến trang web, và có gì tốt hơn là chỉ số về mức độ quan tâm được đo bằng cách nhiều người truy cập vào trang web?

Nền kinh tế quà tặng trở nên sống động và có thể đo đếm được khi nó xuất hiện trên môi trường trực tuyến dưới dạng các hành vi, hành động mà chúng ta thực hiện cho người khác mà không yêu cầu phải nhận lại. Nguyên nhân không phải lúc nào cũng là lòng vị tha. Động cơ chủ yếu là lòng vị kỷ. Người ta làm việc miễn phí có thể vì nhiều lý do: vui vẻ, cần thể hiện điều gì đó, muốn được người khác quan tâm, phát triển bản thân, hoặc vì cộng đồng – họ cảm thấy mình là một phần của cộng đồng và muốn đóng góp cho sự tồn tại và phát triển của nó.

(ĐÔI KHI) LÃNG PHÍ LÀ TỐT

Cách tốt nhất để khai thác sự thừa thải là từ bỏ kiểm soát.

Bài học về việc chấp nhận lãng phí của Carver Mead về việc lãng phí transistor và phản ứng của Alan Kay bằng cách tiêu thụ chúng trước viễn cảnh làm cho máy tính dễ sử dụng hơn, cho thấy những người sáng tạo ngày nay là những người phát hiện ra sự thừa thải mới và tìm cách tiêu thụ chúng một cách hợp lý.

Khi tự nhiên phung phí sự sống

Bộ não của chúng ta dường như được lập trình để phản đối lãng phí. Chúng ta quan tâm đến việc bảo vệ mỗi con cháu của mình, chúng ta tiếc nuối với một món đồ chơi không thích hoặc thức ăn không sử dụng hết.

Tuy nhiên, phần còn lại của tự nhiên không như vậy. Một con cá ngừ đại dương có thể phát tán mười triệu trứng đã thụ tinh trong mùa đẻ, nhưng có thể chỉ có mười con sống đến khi trưởng thành. Một triệu con chết mới có một con sống. Thiên nhiên phung phí sự sống để tạo ra một cuộc sống tốt hơn. Nguyên nhân tự nhiên cho sự phung phí như vậy là vì chiến lược tàn sát là cách tốt nhất để thực hiện cái mà các nhà toán học gọi là “khảo sát toàn bộ không gian tiềm năng”. Đó là cách chấp nhận lãng phí. Vứt bỏ quá nhiều có vẻ không tốt, thậm chí là kỳ lạ, nhưng đó là cách phù hợp nhất để khai thác sự thừa thải.

Video về mèo cũng có chỗ ở đây

Người ta thường phàn nàn rằng Youtube không đe dọa đến truyền hình vì nó chứa toàn bộ “nội dung rác rưởi”. Điều nào được coi là rác rưởi hay không phụ thuộc vào con mắt của người xem, đoạn video này có thể thú vị với một người nhưng không đáng chú ý với người khác và ngược lại. Tất cả những đoạn video ngẫu nhiên trên Youtube thực sự là những hạt của hoa bồ công anh bay trong không gian và tìm kiếm một đất đai màu mỡ để đặt chân xuống. Theo quan điểm đó, chúng ta đang “phung phí video” để tìm ra những đoạn video tốt hơn, khám phá không gian tiềm tàng trong phim ảnh. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong cách suy nghĩ về thừa thải và khan hiếm.

Quản lý sự khan hiếm

Mô hình của Youtube hoàn toàn miễn phí – tự do xem – nhưng không tạo ra lợi nhuận. Hãy thử tưởng tượng, nếu xem miễn phí và bạn phải trả giá theo cách truyền thống khi xem quảng cáo dù bạn muốn hay không. Tuy nhiên, điều này lại tạo ra doanh thu khá lớn. Hai trường hợp này là minh chứng cho cuộc đối đầu giữa mô hình miễn phí 100%, nhưng sự khan hiếm giả tạo lại là phương tiện tốt nhất để tạo ra tiền bạc. Chúng ta đã quen với cách suy nghĩ theo lối khan hiếm – đó là mô hình tổ chức của thế kỷ 20. Ngày nay, chúng ta cũng cần phải biết cách suy nghĩ theo lối thừa thải.

THẾ GIỚI MIỄN PHÍ

Trung Quốc và Brazil hiện đang là nơi miễn phí nổi tiếng, vậy chúng ta có thể học được điều gì từ họ?

Trung Quốc là đất nước nổi tiếng với vấn đề vi phạm bản quyền. Mỗi năm, các cuộc chiến chống vi phạm bản quyền diễn ra dưới sức ép ngoại giao từ phía phương Tây không có tác động rõ rệt đến người bán hàng đường phố hoặc một số trang web. Ở Trung Quốc, họ có được hầu hết mọi thứ mà không phải chi trả.

Thay vì chống lại vi phạm bản quyền, thế hệ mới của các nhạc sĩ ở Trung Quốc chấp nhận nó, vi phạm bản quyền trở thành một hình thức tiếp thị miễn phí, giúp họ nổi tiếng và biến danh tiếng thành tiền bạc một cách tự do. Các sản phẩm vi phạm bản quyền ước tính chiếm tới 95% lượng tiêu thụ ở Trung Quốc.

Nền kinh tế của hàng hóa giả của Chanel

Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực âm nhạc và phim ảnh, các sản phẩm nhái như đồng hồ Rolex, nước hoa Chanel, túi Gucci… và vô số sản phẩm công nghệ khác đều xuất hiện đầy đủ trên các cửa hàng và đường phố Trung Quốc. Do đó, quyền sở hữu trí tuệ là miễn phí, còn bản thân chỉ cần trả tiền (rất ít) cho các vật chất. Gốc rễ và hậu quả của việc vi phạm bản quyền lại sâu sắc hơn vẻ bề ngoài. Một chiếc túi Gucci giả vẫn có vẻ như một chiếc túi Gucci thật và có mặt khắp mọi nơi. Hậu quả có hai mặt: “tác động thay thế”, tiêu cực và “tác động kích thích”, tích cực. Người tiêu dùng hiểu rõ sự khác biệt giữa hàng thật và hàng giả và sẽ chọn hàng thật khi có đủ tiền. Một phụ nữ trẻ cho biết: “Nếu bạn dùng nhiều hàng giả hoặc có nhiều túi xách giả, bạn bè của bạn sẽ biết, vì vậy mua hàng thật là tốt hơn”.

Vi phạm bản quyền không làm hủy hoại thị trường – nó kích thích sự phát triển và tăng trưởng. Hai sản phẩm, thật và giả, đơn giản chỉ nhắm vào các phân khúc thị trường khác nhau.

Quyền lực của những người bán hàng rong ở Brazil

Tương tự như ở Trung Quốc, trên các con phố ở Brazil, những người bán hàng rong giới thiệu những đĩa CD không phải là hàng chính thức của bất kỳ hãng nào mà là sản phẩm do họ sản xuất, tuy nhiên, lại hoàn toàn hợp pháp.

Khi một ca sĩ hoặc ban nhạc nổi tiếng nào đó biểu diễn tại địa phương, những người bán hàng rong chính là nhóm quảng cáo, tiếp thị, tổ chức, và ghi hình cho sự kiện đó. Họ ghi hình, sản xuất đĩa CD, DVD và bán ngay tại chỗ. Chín mươi phần trăm ban nhạc không ký hợp đồng thu âm và cũng không làm việc cho bất kỳ hãng đĩa nào cả, nhưng họ không cần điều đó. Cung cấp âm nhạc miễn phí cho người khác đã tạo ra một ngành kinh doanh lớn đến mức mô hình thu phí không thể đạt được.

HÌNH DUNG VỀ THỪA THẢI

Tư duy trong xã hội “hậu khan hiếm”, từ văn học khoa học viễn tưởng đến tôn giáo

Mọi nhà văn viễn tưởng đều biết một luật bất thành văn: bạn chỉ có thể phá vỡ những quy luật vật lý một hoặc hai lần trong mỗi câu chuyện. Triết học khoa học viễn tưởng là điểm cuối cùng của triết học, theo như nhà văn Clive Thompson nói. Tình yêu sẽ thay đổi ra sao nếu chúng ta sống đến 500 tuổi? Nếu chúng ta có thể quay ngược lại quá khứ để thay đổi những quyết định trước đó, bạn có làm không? Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn đối mặt với Thượng Đế? Việc phát minh ra một loại máy làm cho những thứ hiếm có sẵn trở thành thừa thải, nhiều tiểu thuyết không chỉ là câu chuyện, mà còn là những thí nghiệm tư duy về hậu quả của việc biến những thứ quý giá trở nên gần như miễn phí. Khi máy móc thực hiện tất cả mọi việc, động lực của chúng ta sẽ là gì? Sự khan hiếm khi biến mất sẽ khiến chúng ta trở nên lười biếng, suy đồi, ngu ngốc và tầm thường. Bạn không cần phải mất nhiều thời gian trên Internet để thấy những ví dụ như vậy.

Kiếp sau

Tôn giáo là một trong những lĩnh vực có nhiều ví dụ về các tình huống cực đoan được tạo ra bởi thừa thải hoặc khan hiếm. Thiên đàng là một hình ảnh tuyệt vời của sự thừa thải: thiên thần lượn trên những đám mây mịn màng, chơi đàn và không quan tâm đến nhu cầu vật chất, người chết trở nên thanh khiết, huy hoàng và hoàn hảo; mọi khiếm khuyết về thể chất được loại bỏ… Thiên đàng thừa thải, chúng ta có thể nhanh chóng hình dung rằng sẽ buồn chán đến mức nào, mỗi ngày giống như mỗi ngày – chán chết!

Không có gì là lạ khi tình trạng thừa thải trong tiểu thuyết nhanh chóng khiến người đọc mất đi ý nghĩa của cuộc sống. Liệu kết cục có thể tránh được khi khan hiếm biến mất và động lực cũng theo đó mà tiêu tan?

Về mặt kinh tế, thừa thải là động lực cho sự đổi mới và tăng trưởng. Nhưng về mặt tâm lý, khan hiếm mới thật sự là điều chúng ta thấu hiểu.

TIỀN NÀO CỦA NẤY

Tiền mất, tật mang. Những hoài nghi về miễn phí và kinh tế dựa trên nó thường được nói đến:

  • Không bao giờ có bữa trưa miễn phí: Quan điểm này khẳng định rằng không có gì là miễn phí trên thế giới này. Kinh tế học, theo cách tưởng tượng lý tưởng nhất, tuân theo qui luật cân bằng vật chất: bạn nhận được gì đó, bạn phải trả giá. Miễn phí không thực sự là miễn phí, tuy nhiên, trong một số trường hợp, miễn phí có thể mang ý nghĩa thực sự.
  • Miễn phí luôn đi kèm với chi phí ẩn/miễn phí không thực sự miễn phí. Miễn phí có thể mang theo những ràng buộc. Quảng cáo trên trang web của bạn có thể làm rối mắt người dùng và biến họ thành khách hàng trả tiền sau đó. Miễn phí trong thế kỷ 21 có thể tốt nhưng cũng có thể không tốt hơn so với các phiên bản thu phí.
  • Internet không thực sự miễn phí vì bạn phải trả tiền để truy cập. Một số người đã nhầm lẫn rằng internet là hoàn toàn miễn phí. Mỗi tháng, bạn phải trả một khoản phí để sử dụng internet. Tuy nhiên, khoản phí này thường được sử dụng để hỗ trợ cơ sở hạ tầng mạng, không liên quan đến nội dung bạn truy cập.
  • Miễn phí chỉ là một cách để quảng cáo. Một trong những hiểu lầm lớn nhất về miễn phí trên web là nó hoàn toàn dựa vào quảng cáo. Trong thực tế, thị trường phần mềm dùng thử miễn phí và phiên bản trả phí đã tồn tại từ hàng thập kỷ, không phụ thuộc vào quảng cáo.
  • Miễn phí có thể đi kèm với việc phải chịu nhiều quảng cáo hơn và có thể giảm tính riêng tư. Điều này là một lo ngại phổ biến. Một số người nghĩ rằng các trang web có quảng cáo sẽ theo dõi hành vi của họ và bán thông tin đó cho nhà quảng cáo. Tuy nhiên, hầu hết các trang web quảng cáo đều có chính sách bảo mật, ngăn chặn việc chia sẻ thông tin người dùng với bên thứ ba.
  • Không chi phí không có giá trị. Một số người tin rằng giá trị chỉ có thể được đo bằng tiền. Tuy nhiên, trang web thường đánh giá giá trị dựa trên sự quan tâm và danh tiếng, không chỉ dựa trên tiền bạc.
  • Miễn phí có thể ảnh hưởng đến sự sáng tạo. Một số người tin rằng miễn phí làm giảm sự sáng tạo bởi vì không có động lực để sáng tạo khi không có lợi nhuận. Tuy nhiên, khi giai đoạn bảo hộ sáng chế kết thúc, sản phẩm trí tuệ đó trở thành miễn phí và có thể tiếp tục tạo ra sự sáng tạo mới.
  • Miễn phí có thể có ảnh hưởng đến môi trường. Trong thế giới kỹ thuật số, việc xử lý dữ liệu tiêu tốn năng lượng và tài nguyên. Tuy nhiên, các trung tâm dữ liệu ngày càng chuyển sang sử dụng nguồn năng lượng tái tạo để giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường.
  • Miễn phí có thể khuyến khích vi phạm bản quyền. Mặc dù có người tin rằng miễn phí có thể thúc đẩy vi phạm bản quyền, thực tế là vi phạm bản quyền thúc đẩy sự xuất hiện của các sản phẩm miễn phí.
  • Miễn phí có thể khiến người dùng không trân trọng giá trị. Một số người tin rằng việc có quá nhiều lựa chọn miễn phí có thể làm cho người dùng không trân trọng giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Không thể đánh bại miễn phí. Mặc dù miễn phí có thể hấp dẫn, sản phẩm hoặc dịch vụ tốt hơn vẫn có thể cạnh tranh thành công.
  • Việc cho đi miễn phí có thể mang lại lợi ích tài chính. Ví dụ, việc cho phép truy cập miễn phí có thể tạo ra lợi nhuận từ các dịch vụ bổ sung hoặc từ quảng cáo.
  • Miễn phí không phải là lựa chọn duy nhất. Mặc dù miễn phí có thể là một mức giá tốt nhất, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất.

Lời kết

Năm 2001, thị trường chứng khoán sụp đổ. Sau vài năm, thị trường đã hồi phục, nhưng khi nhìn lại, người ta ngạc nhiên phát hiện rằng sự sụp đổ đó không ảnh hưởng đến sự phát triển của internet như chúng ta từng nghĩ. Internet vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ, không giảm sút như dự đoán của một số người. Mặc dù web vẫn quan trọng, nhưng để đạt được thành công, nó phải đi cùng với sự “trả tiền”. Miễn phí vẫn quan trọng với người dùng, nhưng không đủ. Cần phải có sự kết hợp giữa miễn phí và “trả tiền”, tương tự như cách con dao cạo miễn phí của King Gillette chỉ trở nên kinh tế khi kèm theo lưỡi dao đắt tiền. Các doanh nghiệp trên web hiện nay phải tạo ra cả sản phẩm miễn phí và sản phẩm mà người ta sẵn lòng trả tiền để sở hữu. Miễn phí có thể là một phương thức giá cả hấp dẫn, nhưng không thể là duy nhất.

Người tóm tắt: Trần Phú An

Xem thêm: Tóm tắt sách “Mặc kệ nó, làm tới đi”

Chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy hữu ích!

Tự động hoá quy trình bán hàng & marketing của bạn ngay hôm nay.

(Nhận 7 ngày dùng thử miễn phí)

0 0 phiếu bầu
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả các bình luận
Scroll to Top
Nhận tài liệu “Cách tăng tương tác Facebook Profile”
ebook cách tăng tương tác facebook profile

Đăng ký thành công

Đội ngũ ATP Holdings đang tiến hành gửi tài liệu cho bạn qua email, quá trình này có thể diễn ra trong khoảng 5-10 phút.

Bây giờ, bạn hãy quay lại và tiếp tục xem qua dịch vụ/phần mềm của ATP Holdings. Nếu cần hỗ trợ, hãy chat với tư vấn viên ở góc phải hình nhé!